Máy đọc RFID cố định Zebra FXR90 Ultra-rugged

Mã sản phẩm: FXR90
0.0 • Đã bán 0 | Còn hàng
Thương hiệu: Zebra

69.696.909.514.050.466.459.156.480 ₫

  • Zebra FXR90 tốc độ đọc lên đến 1.300 thẻ mỗi giây, máy đọc RFID Zebra FXR90 cho phép khả năng hiển thị tốt hơn và dữ liệu theo thời gian thực bất cứ nơi nào bạn cần nhất.

  • Kết hợp với các đầu nối M12 chắc chắn, kín nước và độ nhạy thu sóng cao hơn, bạn có thể mong đợi hiệu suất đáng tin cậy và độ chính xác cao hơn ngay cả trong môi trường khắc nghiệt nhất.

    CALL Mua Hàng 0908 555 547(8:00 - 20:00)

    Thông số chi tiết
    CPUNXP iMX8 Mini Quad Cortex-A53
    Hệ điều hànhLinux
    Memory2GB LP DDR4 RAM/16GB eMMC Flash
    CryptographyTransport Layer Security Ver 1.2, 1.3, FIPS 140-2
    RFID EngineCông nghệ vô tuyến độc quyền của Zebra
    Tốc độ đọc RFID tối đa1,300+ tags/ giây
    Phạm vi đọc RFID tối đa có tích hợp antenna
    100 ft; 30,5 m *Lưu ý: Khoảng cách đọc này tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. gắn thẻ và thiết lập
    Phạm vi đọc RFID danh nghĩa có tích hợp antenna55 ft; 16.7 m
    Phạm vi đọc RFID write/ Encode danh nghĩa có tích hợp antenna15 ft; 4.5 m
    Maximum Receiver Sensitivity-92 dBm
    Wireless LAN - PAN-
    RadioIEEE 802.11ax/ac/a/b/g/n 2X2, MU-MIMO, IPv4
    Data rate
    Tốc độ dữ liệu PHY 5 GHz lên tới 1,2 Gbps; Tốc độ dữ liệu PHY 2,4 GHz lên tới 458 Mbps
    Kênh hoạt độngChannel 1–14: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14
    .
    Channel 36–165: 36, 40, 44, 48, 52, 56, 60, 64, 100, 104, 108, 112, 116, 120, 124, 128, 132, 136, 140, 144, 149, 153, 157, 161, 165
    .Channel Bandwidth: 20, 40, 80 MHz
    Security and EncryptionWEP/TKIP/AES CCMP/AES GCMP/WAPI/ AES CMAC/AES/CCMP
    CertificationKhông có chứng nhận Wi-Fi nào trong kế hoạch
    Fast Roamcó
    Bluetooth versionClass 1, Bluetooth v5.3 with BLE
    Pairing OptionSSP NFC Tag: Tap-to-Pair
    Nhiệt độ hoạt động-40° F dến 149° F/-40° C đến 65° C
    Nhiệt độ lưu trữ-40° F đến 185° F/-40° C đến 85° C
    Cấp bảo vệ - IP sealingP65 and IP67
    VibrationMIL-STD-810 Method 514, Procedure I
    Độ ẩm5–95% không ngưng tụ
    Kích thước
    Không có ăng-ten RFID tích hợp (có giá đỡ gắn phẳng): 13.2 x 10.0 x 2.2 (in); 33.5 x 25.4 x 5.5 (cm)
    .
    Không có ăng-ten RFID tích hợp (không có giá đỡ gắn phẳng) 11,5 x 10,0 x 2,0 (in); 29,1 x 25,4 x 5,2 (cm)
    .
    Tích hợp với ăng-ten RFID (có giá đỡ gắn phẳng): 13.2 X 10.0 X 2.9 (in); 33.5 X 25.4 X 7.38 (cm)
    .
    Tích hợp với ăng-ten RFID (không có giá đỡ gắn phẳng): 11.5 X 10.0 X 2.8 (in); 29.1 X 25.4 X 7.08 (cm)
    Trọng lượngMáy đọc (có giá đỡ gắn phẳng): 5.95 (lbs); 2.70 (kg)
    .Máy đọc (không có giá đỡ gắng phẳng): 5.50 (lbs); 2.50 (kg)
    .Tích hợp anntena model (có giá đỡ gắn phẳng): 6.75 (lbs); 3.07 (kg)
    .
    Tích hợp anntena model (không có giá đỡ gắng phẳng): 6.30 (lbs); 2.86 (kg)
    Chất liệu vỏ
    Nhôm đúc (Reader body) - Polycarbonate/Polybutylene Terephthalate Blend (Antenna Radomes)
    Visual Status Indicators
    Power - Activity - Status - Application - Ethernet - Bluetooth - Wi-Fi - Cellular
    SIM1 Nano SIM và 1 eSIM